Kamiya Yuta
#33

Kamiya Yuta

Fagiano Okayama Japanese J1 League
Quốc tịch JPN
Ngày sinh 24/04/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 350K €
29
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
33
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 40 Sút 78 Chuyền 58 Rê bóng 41 Phòng ngự 43 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
332Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác77%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.5
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Fagiano Okayama 2024 - Nay
  • Gangwon Football Club 2023 - 2024
  • Shimizu S-Pulse 2022 - 2023
  • Kashiwa Reysol 2020 - 2022
  • Shonan Bellmare 2020 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKamiya Yuta
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh24/04/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Fagiano Okayama22/07/2024
  • Giá trị thị trường350K €

Thành tích nổi bật

1
Japanese second league Champion
2016-2017
Trận đấu11
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu332
Sút3
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền113
Chuyền chính xác87
Chuyền quyết định10
Rê bóng7
Rê bóng thành công3
Tắc bóng5
Cắt bóng6
Phá bóng2
Tranh chấp27
Thắng tranh chấp10
Không chiến thắng1
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Fagiano Okayama
    07/2024 → Hiện tại
  • Gangwon Football Club
    12/2023 → 07/2024
  • Shimizu S-Pulse
    01/2022 → 12/2023
  • Kashiwa Reysol
    01/2020 → 01/2022
  • Shonan Bellmare
    01/2020 → 01/2020
  • Ehime FC
    01/2018 → 01/2020
  • Shonan Bellmare
    01/2016 → 01/2018
  • Aomori Yamada High School
    03/2014 → 01/2016
1
Japanese second league Champion
2016-2017