#19
Sho Sasaki
Sanfrecce Hiroshima
Japanese J1 League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
02/10/1989 (36 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
225K €
36
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
19
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
360Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác88%
- Sút / trận1.3
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích80%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Sanfrecce Hiroshima 2015 - Nay
- Ventforet Kofu 2012 - 2015
- Ventforet Kofu 2012 - 2012
Thông tin khác
- Tên đầy đủSho Sasaki
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh02/10/1989
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Sanfrecce Hiroshima09/01/2015
- Giá trị thị trường225K €
Thành tích nổi bật
2
Japanese league cup winner
2025, 2022
2
Japanese Super Cup winner
2025, 2016
2
AFC Champions League participant
2018-2019, 2015-2016
1
J. League Best XI
2024
1
East Asia Champion
2022
1
Asian Cup participant
2018-2019
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu360
Sút5
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền224
Chuyền chính xác198
Chuyền quyết định2
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng8
Cắt bóng6
Phá bóng13
Tranh chấp41
Thắng tranh chấp27
Không chiến thắng11
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Sanfrecce Hiroshima
-
Ventforet Kofu
-
Ventforet Kofu
2
Japanese league cup winner
2025, 2022
2
Japanese Super Cup winner
2025, 2016
2
AFC Champions League participant
2018-2019, 2015-2016
1
J. League Best XI
2024
1
East Asia Champion
2022
1
Asian Cup participant
2018-2019
1
FIFA Club World Cup participant
2016
1
Japanese champion
2015
1
Japanese second league Champion
2011-2012
