#19
Sho Sasaki
Quốc tịch
—
Ngày sinh
02/10/1989 (36 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
36
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
19
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
16Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,266Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích30%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủSho Sasaki
- Quốc tịch—
- Ngày sinh02/10/1989
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
2
Japanese league cup winner
2025, 2022
2
Japanese Super Cup winner
2025, 2016
2
AFC Champions League participant
2018-2019, 2015-2016
1
J. League Best XI
2024
1
East Asia Champion
2022
1
Asian Cup participant
2018-2019
Trận đấu16
Đá chính14
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,266
Sút10
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền759
Chuyền chính xác638
Chuyền quyết định8
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng24
Cắt bóng20
Phá bóng49
Tranh chấp122
Thắng tranh chấp78
Không chiến thắng40
Phạm lỗi16
Bị phạm lỗi17
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
2
Japanese league cup winner
2025, 2022
2
Japanese Super Cup winner
2025, 2016
2
AFC Champions League participant
2018-2019, 2015-2016
1
J. League Best XI
2024
1
East Asia Champion
2022
1
Asian Cup participant
2018-2019
1
FIFA Club World Cup participant
2016
1
Japanese champion
2015
1
Japanese second league Champion
2011-2012
