#13
Tatsuya Morita
Machida Zelvia
Japanese J1 League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
03/08/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.91 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
36
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
13
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Machida Zelvia 2025 - Nay
- Kashiwa Reysol 2023 - 2025
- Sagan Tosu 2023 - 2023
- Kashiwa Reysol 2022 - 2023
- Sagan Tosu 2020 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủTatsuya Morita
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh03/08/1990
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Machida Zelvia19/01/2025
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
1
Japanese cup winner
2025
1
Japanese second league Champion
2017-2018
Trận đấu20
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Machida Zelvia
-
Kashiwa Reysol
-
Sagan Tosu
-
Kashiwa Reysol
-
Sagan Tosu
-
Matsumoto Yamaga FC
-
Albirex Niigata
-
Kyoto Sanga
-
Kataller Toyama
-
Kyoto Sanga
1
Japanese cup winner
2025
1
Japanese second league Champion
2017-2018
