#23
Ryohei Shirasaki
Machida Zelvia
Japanese J1 League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
18/05/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.81 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
275K €
33
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
11Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác100%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Machida Zelvia 2025 - Nay
- Shimizu S-Pulse 2025 - 2025
- Machida Zelvia 2024 - 2025
- Shimizu S-Pulse 2022 - 2024
- Kashima Antlers 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủRyohei Shirasaki
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh18/05/1993
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Machida Zelvia31/01/2025
- Giá trị thị trường275K €
Thành tích nổi bật
1
Japanese cup winner
2025
1
AFC Champions League participant
2018-2019
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu11
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền11
Chuyền chính xác11
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp1
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Machida Zelvia
-
Shimizu S-Pulse
-
Machida Zelvia
-
Shimizu S-Pulse
-
Kashima Antlers
-
Sagan Tosu
-
Kashima Antlers
-
Shimizu S-Pulse
-
Kataller Toyama
-
Shimizu S-Pulse
-
Shimizu S-Pulse
1
Japanese cup winner
2025
1
AFC Champions League participant
2018-2019
