#0
Ken Tokura
Iwate Grulla Morioka
Japanese Football League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
16/06/1986 (40 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
25K €
40
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ikoma FC Nara 2026 - Nay
- Iwate Grulla Morioka 2026 - 2026
- Iwate Grulla Morioka 2026 - 2026
- Tochigi City 2025 - 2026
- Tochigi City 2025 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủKen Tokura
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh16/06/1986
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Iwate Grulla Morioka01/02/2026
- Giá trị thị trường25K €
Thành tích nổi bật
1
Japanese third league Champion
2024-2025
1
Japanese second league Champion
2015-2016
1
AFC Champions League participant
2006-2007
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
Ikoma FC Nara
-
Iwate Grulla Morioka
-
Iwate Grulla Morioka
-
Tochigi City
-
Tochigi City
-
Iwate Grulla Morioka
-
Iwate Grulla Morioka
-
V-Varen Nagasaki
-
V-Varen Nagasaki
-
Cerezo Osaka
-
Cerezo Osaka
-
Hokkaido Consadole Sapporo
-
Hokkaido Consadole Sapporo
-
Vissel Kobe
-
Vissel Kobe
-
Thespa Kusatsu Gunma
-
Thespa Kusatsu Gunma
-
Kawasaki Frontale
-
Kawasaki Frontale
-
Thespa Kusatsu Gunma
-
Thespa Kusatsu Gunma
-
Kawasaki Frontale
-
Kawasaki Frontale
1
Japanese third league Champion
2024-2025
1
Japanese second league Champion
2015-2016
1
AFC Champions League participant
2006-2007
