Tsubasa Ando
#14

Tsubasa Ando

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 12/05/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.70 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K €
30
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
14
Số áo

Chỉ số tổng quan

51 Tốc độ 44 Sút 72 Chuyền 58 Rê bóng 31 Phòng ngự 54 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
2Bàn thắng
3Kiến tạo
470Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.2
  • Tỉ lệ chuyền chính xác68%
  • Sút / trận0.9
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích22%
  • Phạm lỗi / trận1.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SC Sagamihara 2026 - Nay
  • Matsumoto Yamaga FC 2024 - 2026
  • SC Sagamihara 2021 - 2024
  • Vanraure Hachinohe FC 2020 - 2021
  • Minebea Mitsumi FC 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTsubasa Ando
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh12/05/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SC Sagamihara11/01/2026
  • Giá trị thị trường250K €
Trận đấu10
Đá chính7
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu470
Sút9
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền109
Chuyền chính xác74
Chuyền quyết định5
Rê bóng6
Rê bóng thành công1
Tắc bóng3
Cắt bóng2
Phá bóng4
Tranh chấp67
Thắng tranh chấp28
Không chiến thắng9
Phạm lỗi13
Bị phạm lỗi15
Việt vị2
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • SC Sagamihara
    01/2026 → Hiện tại
  • Matsumoto Yamaga FC
    01/2024 → 01/2026
  • SC Sagamihara
    01/2021 → 01/2024
  • Vanraure Hachinohe FC
    01/2020 → 01/2021
  • Minebea Mitsumi FC
    02/2019 → 01/2020
  • Komazawa University
    03/2015 → 02/2019

Chưa có danh hiệu.