#77
Vykintas Slivka
Quốc tịch
LTU
Ngày sinh
29/04/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K €
31
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
77
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
188Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác74%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích33%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Sagan Tosu 2024 - Nay
- Lamia 2022 - 2024
- Apollon Smirnis 2020 - 2022
- Hibernian 2017 - 2020
- Juventus 2017 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủVykintas Slivka
- Quốc tịchLTU
- Ngày sinh29/04/1995
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Sagan Tosu07/07/2024
- Giá trị thị trường400K €
Thành tích nổi bật
1
Europa League participant
2018-2019
1
European Under-19 participant
2014
1
Italian champion
2013-2014
1
Italian Supercoppa winner (Primavera)
2013-2014
1
Coppa Italia Primavera winner
2012-2013
Trận đấu5
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu188
Sút3
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền69
Chuyền chính xác51
Chuyền quyết định3
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng5
Tranh chấp10
Thắng tranh chấp5
Không chiến thắng2
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Sagan Tosu
-
Lamia
-
Apollon Smirnis
-
Hibernian
-
Juventus
-
Ascoli
-
Juventus
-
Den Bosch
-
Juventus
-
ND Gorica
-
Juventus
-
Modena
-
Juventus
-
Juventus
-
Juventus Primavera
-
Juventus U19
-
Ekranas Panevezys U19
-
Ekranas Panevezys U19
-
Juventus Primavera
-
Juventus U19
1
Europa League participant
2018-2019
1
European Under-19 participant
2014
1
Italian champion
2013-2014
1
Italian Supercoppa winner (Primavera)
2013-2014
1
Coppa Italia Primavera winner
2012-2013
