#28
Hiroshi Kiyotake
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
12/11/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.72 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
37
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
28
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
6Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
157Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.17
- Tỉ lệ chuyền chính xác79%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Oita Trinita 2025 - Nay
- Cerezo Osaka 2025 - 2025
- Sagan Tosu 2024 - 2025
- Cerezo Osaka 2017 - 2024
- Sevilla FC 2016 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủHiroshi Kiyotake
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh12/11/1989
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Oita Trinita31/01/2025
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
3
AFC Champions League participant
2020-2021, 2017-2018, 2010-2011
2
Japanese league cup winner
2017, 2008
1
Japanese Super Cup winner
2018
1
Japanese cup winner
2017
1
Champions League participant
2016-2017
1
Asian Cup participant
2014-2015
Trận đấu6
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu157
Sút4
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền104
Chuyền chính xác82
Chuyền quyết định1
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp13
Thắng tranh chấp9
Không chiến thắng3
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Oita Trinita
-
Cerezo Osaka
-
Sagan Tosu
-
Cerezo Osaka
-
Sevilla FC
-
Hannover 96
-
1. FC Nürnberg
-
Cerezo Osaka
-
Oita Trinita
3
AFC Champions League participant
2020-2021, 2017-2018, 2010-2011
2
Japanese league cup winner
2017, 2008
1
Japanese Super Cup winner
2018
1
Japanese cup winner
2017
1
Champions League participant
2016-2017
1
Asian Cup participant
2014-2015
1
World Cup participant
2014
1
Confederations Cup participant
2013
1
Olympics participant
2011-2012
1
J. League Best XI
2011
