#10
Kazuma Yamaguchi
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
17/01/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
175K €
30
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
10Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
223Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.2
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích70%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Thespa Kusatsu Gunma 2026 - Nay
- Matsumoto Yamaga FC 2026 - 2026
- Thespa Kusatsu Gunma 2025 - 2026
- Matsumoto Yamaga FC 2023 - 2025
- Machida Zelvia 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủKazuma Yamaguchi
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh17/01/1996
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Thespa Kusatsu Gunma31/01/2026
- Giá trị thị trường175K €
Thành tích nổi bật
2
AFC Champions League participant
2018-2019, 2017-2018
1
FIFA Club World Cup participant
2019
1
AFC Champions League winner
2017-2018
Trận đấu10
Đá chính0
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu223
Sút10
Sút trúng đích7
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền87
Chuyền chính xác71
Chuyền quyết định7
Rê bóng5
Rê bóng thành công0
Tắc bóng7
Cắt bóng1
Phá bóng0
Tranh chấp26
Thắng tranh chấp12
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi4
Việt vị3
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Thespa Kusatsu Gunma
-
Matsumoto Yamaga FC
-
Thespa Kusatsu Gunma
-
Matsumoto Yamaga FC
-
Machida Zelvia
-
Matsumoto Yamaga FC
-
Kashima Antlers
-
Mito Hollyhock
-
Kashima Antlers
-
Hannan University
-
Hannan University
2
AFC Champions League participant
2018-2019, 2017-2018
1
FIFA Club World Cup participant
2019
1
AFC Champions League winner
2017-2018
