#41
Takuya Wada
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
28/07/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.73 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
36
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
41
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
85Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác65%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ventforet Kofu 2026 - Nay
- RB Omiya Ardija 2024 - 2026
- Yokohama FC 2022 - 2024
- Yokohama F. Marinos 2020 - 2022
- Sanfrecce Hiroshima 2020 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủTakuya Wada
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh28/07/1990
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Ventforet Kofu30/06/2026
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
3
AFC Champions League participant
2019-2020, 2018-2019, 2012-2013
1
Japanese third league Champion
2023-2024
1
Japanese champion
2019
1
Japanese second league Champion
2014-2015
Trận đấu5
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu85
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền23
Chuyền chính xác15
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp4
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Ventforet Kofu
-
RB Omiya Ardija
-
Yokohama FC
-
Yokohama F. Marinos
-
Sanfrecce Hiroshima
-
Yokohama F. Marinos
-
Sanfrecce Hiroshima
-
RB Omiya Ardija
-
Vegalta Sendai
-
Tokyo Verdy
3
AFC Champions League participant
2019-2020, 2018-2019, 2012-2013
1
Japanese third league Champion
2023-2024
1
Japanese champion
2019
1
Japanese second league Champion
2014-2015
