Manafu Wakabayashi
#50

Manafu Wakabayashi

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 10/03/2004 (23 tuổi)
Chiều cao 1.96 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
23
Tuổi
1.96 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
50
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 46 Chuyền 60 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 42 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

28Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác24%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • RB Omiya Ardija 2026 - Nay
  • Yokogawa Musashino FC 2025 - 2026
  • RB Omiya Ardija 2025 - 2025
  • Iwate Grulla Morioka 2025 - 2025
  • RB Omiya Ardija 2022 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủManafu Wakabayashi
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh10/03/2004
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập RB Omiya Ardija30/01/2026
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu28
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền29
Chuyền chính xác7
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • RB Omiya Ardija
    01/2026 → Hiện tại
  • Yokogawa Musashino FC
    07/2025 → 01/2026
  • RB Omiya Ardija
    07/2025 → 07/2025
  • Iwate Grulla Morioka
    01/2025 → 07/2025
  • RB Omiya Ardija
    01/2022 → 01/2025

Chưa có danh hiệu.