#10
Rikuto Kubo
Quốc tịch
—
Ngày sinh
23/01/1997 (30 tuổi)
Chiều cao
1.66 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
30
Tuổi
1.66 m
Chiều cao
60 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
17Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,290Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.06
- Tỉ lệ chuyền chính xác70%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích20%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủRikuto Kubo
- Quốc tịch—
- Ngày sinh23/01/1997
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
1
Japanese Prince Takamado U18 Champion
2014
Trận đấu17
Đá chính16
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,290
Sút15
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền336
Chuyền chính xác234
Chuyền quyết định11
Rê bóng21
Rê bóng thành công5
Tắc bóng18
Cắt bóng7
Phá bóng12
Tranh chấp96
Thắng tranh chấp34
Không chiến thắng5
Phạm lỗi14
Bị phạm lỗi6
Việt vị3
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
1
Japanese Prince Takamado U18 Champion
2014
