Daigo Takahashi
#66

Daigo Takahashi

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 17/04/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.63 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 225K €
27
Tuổi
1.63 m
Chiều cao
53 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
66
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 41 Sút 72 Chuyền 63 Rê bóng 34 Phòng ngự 51 Thể lực 51 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

13Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
736Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác76%
  • Sút / trận1.2
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích27%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Giravanz Kitakyushu 2026 - Nay
  • Machida Zelvia 2026 - 2026
  • Giravanz Kitakyushu 2025 - 2026
  • Machida Zelvia 2025 - 2025
  • Oita Trinita 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDaigo Takahashi
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh17/04/1999
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Giravanz Kitakyushu31/01/2026
  • Giá trị thị trường225K €

Thành tích nổi bật

1
Japanese second league Champion
2022-2023
1
Japanese third league Champion
2018-2019
Trận đấu13
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu736
Sút15
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền231
Chuyền chính xác176
Chuyền quyết định2
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng5
Cắt bóng2
Phá bóng5
Tranh chấp37
Thắng tranh chấp20
Không chiến thắng1
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi13
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Giravanz Kitakyushu
    01/2026 → Hiện tại
  • Machida Zelvia
    01/2026 → 01/2026
  • Giravanz Kitakyushu
    07/2025 → 01/2026
  • Machida Zelvia
    01/2025 → 07/2025
  • Oita Trinita
    07/2024 → 01/2025
  • Machida Zelvia
    01/2023 → 07/2024
  • Shimizu S-Pulse
    01/2022 → 01/2023
  • Giravanz Kitakyushu
    08/2019 → 01/2022
  • Shimizu S-Pulse
    01/2018 → 08/2019
1
Japanese second league Champion
2022-2023
1
Japanese third league Champion
2018-2019