#7
Kazune Kubota
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
01/01/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.70 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
125K €
29
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
820Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác80%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích29%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Reilac Shiga FC 2024 - Nay
- Thespa Kusatsu Gunma 2024 - 2024
- FC Gifu 2023 - 2024
- Thespa Kusatsu Gunma 2021 - 2023
- Matsumoto Yamaga FC 2020 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủKazune Kubota
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh01/01/1997
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Reilac Shiga FC31/01/2024
- Giá trị thị trường125K €
Thành tích nổi bật
2
AFC Champions League participant
2017-2018, 2016-2017
1
FIFA Club World Cup participant
2019
1
AFC Champions League winner
2017-2018
1
Japanese champion
2016
1
Japanese cup winner
2016
1
Japanese league cup winner
2015
Trận đấu19
Đá chính12
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu820
Sút17
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền199
Chuyền chính xác160
Chuyền quyết định4
Rê bóng4
Rê bóng thành công2
Tắc bóng5
Cắt bóng7
Phá bóng8
Tranh chấp52
Thắng tranh chấp21
Không chiến thắng6
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi8
Việt vị6
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Reilac Shiga FC
-
Thespa Kusatsu Gunma
-
FC Gifu
-
Thespa Kusatsu Gunma
-
Matsumoto Yamaga FC
-
Kashima Antlers
-
Fagiano Okayama
-
Kashima Antlers
2
AFC Champions League participant
2017-2018, 2016-2017
1
FIFA Club World Cup participant
2019
1
AFC Champions League winner
2017-2018
1
Japanese champion
2016
1
Japanese cup winner
2016
1
Japanese league cup winner
2015
