#0
Kazune Kubota
FC Tiamo Hirakata
Japanese Football League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
01/01/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.70 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
125K
29
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
13Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
121Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác76%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích33%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Tiamo Hirakata 2026 - Nay
- Reilac Shiga FC 2024 - 2026
- Thespa Kusatsu Gunma 2024 - 2024
- FC Gifu 2023 - 2024
- Thespa Kusatsu Gunma 2021 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủKazune Kubota
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh01/01/1997
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Tiamo Hirakata30/06/2026
- Giá trị thị trường125K
Thành tích nổi bật
2
AFC Champions League participant
2017-2018, 2016-2017
1
FIFA Club World Cup participant
2019
1
AFC Champions League winner
2017-2018
1
Japanese champion
2016
1
Japanese cup winner
2016
1
Japanese league cup winner
2015
Trận đấu13
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu121
Sút3
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền58
Chuyền chính xác44
Chuyền quyết định2
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp16
Thắng tranh chấp8
Không chiến thắng3
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi4
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FC Tiamo Hirakata
-
Reilac Shiga FC
-
Thespa Kusatsu Gunma
-
FC Gifu
-
Thespa Kusatsu Gunma
-
Matsumoto Yamaga FC
-
Kashima Antlers
-
Fagiano Okayama
-
Kashima Antlers
2
AFC Champions League participant
2017-2018, 2016-2017
1
FIFA Club World Cup participant
2019
1
AFC Champions League winner
2017-2018
1
Japanese champion
2016
1
Japanese cup winner
2016
1
Japanese league cup winner
2015
