Easton Ongaro
#0

Easton Ongaro

Barletta Italian Serie C
Quốc tịch CAN
Ngày sinh 05/06/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.98 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 100K €
28
Tuổi
1.98 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

23Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
358Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.13
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Barletta 2026 - Nay
  • Trapani 2026 - 2026
  • US Pianese 2025 - 2026
  • Trapani 2025 - 2025
  • Novara 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEaston Ongaro
  • Quốc tịchCAN
  • Ngày sinh05/06/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Barletta09/07/2026
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu23
Đá chính4
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu358
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Barletta
    07/2026 → Hiện tại
  • Trapani
    06/2026 → 07/2026
  • US Pianese
    06/2025 → 06/2026
  • Trapani
    01/2025 → 06/2025
  • Novara
    01/2024 → 01/2025
  • Pacific FC
    11/2022 → 01/2024
  • Vancouver Whitecaps Reserve
    07/2022 → 11/2022
  • UTA Arad
    01/2022 → 07/2022
  • FC Edmonton
    12/2020 → 01/2022
  • Vendsyssel
    10/2020 → 12/2020
  • FC Edmonton
    04/2019 → 10/2020
  • Free player
    11/2018 → 04/2019
  • Cavalry FC
    11/2018 → 11/2018
  • Alberta Golden Bears (UAlberta)
    07/2017 → 11/2018

Chưa có danh hiệu.