Francesco Grandolfo
#9

Francesco Grandolfo

Casarano Italian Serie C
Quốc tịch ITA
Ngày sinh 26/07/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 225K €
34
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 67 Chuyền 51 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Thể lực, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
154Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác67%
  • Sút / trận1.5
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.5
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Casarano 2026 - Nay
  • Trapani 2025 - 2026
  • AC Monopoli 2024 - 2025
  • Arzignano Valchiampo 2022 - 2024
  • AC Monopoli 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFrancesco Grandolfo
  • Quốc tịchITA
  • Ngày sinh26/07/1992
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Casarano12/01/2026
  • Giá trị thị trường225K €
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu154
Sút3
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền30
Chuyền chính xác20
Chuyền quyết định3
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp14
Thắng tranh chấp4
Không chiến thắng2
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi2
Việt vị2
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Casarano
    01/2026 → Hiện tại
  • Trapani
    07/2025 → 01/2026
  • AC Monopoli
    01/2024 → 07/2025
  • Arzignano Valchiampo
    07/2022 → 01/2024
  • AC Monopoli
    07/2021 → 07/2022
  • Legnago Salus
    09/2020 → 07/2021
  • US Sambenedettese
    01/2020 → 09/2020
  • Vis Pesaro
    07/2019 → 01/2020
  • USD Virtus Verona
    07/2018 → 07/2019
  • Bassano
    08/2016 → 07/2018
  • AS Fidelis Andria U19
    07/2015 → 08/2016
  • Correggese Calcio
    09/2014 → 07/2015
  • Bari
    06/2014 → 09/2014
  • Savona FBC
    08/2013 → 06/2014
  • Bari
    06/2013 → 08/2013
  • Tritium
    01/2013 → 06/2013
  • Bari
    06/2012 → 01/2013
  • Chievo
    07/2011 → 06/2012
  • Bari
    06/2011 → 07/2011

Chưa có danh hiệu.