Kevin De Bruyne
#7

Kevin De Bruyne

Bỉ Italian Serie A
Quốc tịch BEL
Ngày sinh 28/06/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 8.0M €
35
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 42 Sút 73 Chuyền 67 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
23Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận1
  • Tỉ lệ chuyền chính xác79%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích100%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Napoli 2025 - Nay
  • Napoli 2025 - 2025
  • Manchester City 2015 - 2025
  • Manchester City 2015 - 2015
  • VfL Wolfsburg 2014 - 2015

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKevin De Bruyne
  • Quốc tịchBEL
  • Ngày sinh28/06/1991
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Bỉ01/07/2025
  • Giá trị thị trường8.0M €

Thành tích nổi bật

13
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2011-2012
6
English Champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018
5
English League Cup winner
2021, 2020, 2019, 2018, 2016
3
Euro participant
2024, 2021, 2016
3
World Cup participant
2022, 2018, 2014
3
Footballer of the Year
2021, 2020, 2015
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu23
Sút1
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền24
Chuyền chính xác19
Chuyền quyết định2
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp3
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Napoli
    07/2025 → Hiện tại
  • Napoli
    06/2025 → 07/2025
  • Manchester City
    08/2015 → 06/2025 76.0M €
  • Manchester City
    08/2015 → 08/2015 76.0M €
  • VfL Wolfsburg
    01/2014 → 08/2015 22.0M €
  • VfL Wolfsburg
    01/2014 → 01/2014 22.0M €
  • Chelsea
    06/2013 → 01/2014
  • Chelsea
    06/2013 → 06/2013
  • SV Werder Bremen
    08/2012 → 06/2013 450K €
  • SV Werder Bremen
    08/2012 → 08/2012 450K €
  • Chelsea
    06/2012 → 08/2012
  • Chelsea
    06/2012 → 06/2012
  • Racing Genk
    02/2012 → 06/2012
  • Racing Genk
    01/2012 → 02/2012
  • Chelsea
    01/2012 → 01/2012 8.0M €
  • Chelsea
    01/2012 → 01/2012 8.0M €
  • Racing Genk
    07/2008 → 01/2012
  • Racing Genk
    06/2008 → 07/2008
  • KRC Genk U19
    07/2007 → 06/2008
  • KRC Genk U19
    06/2007 → 07/2007
  • KRC Genk U19
    06/2007 → 06/2007
  • KRC Genk U17
    07/2006 → 06/2007
  • KRC Genk U17
    06/2006 → 07/2006
  • KRC Genk U17
    06/2006 → 06/2006
  • KRC Genk Youth
    07/2005 → 06/2006
  • KRC Genk Youth
    06/2005 → 07/2005
  • KRC Genk Youth
    06/2005 → 06/2005
  • KRC Genk Youth
    06/2005 → 06/2005
13
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2011-2012
6
English Champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018
5
English League Cup winner
2021, 2020, 2019, 2018, 2016
3
Euro participant
2024, 2021, 2016
3
World Cup participant
2022, 2018, 2014
3
Footballer of the Year
2021, 2020, 2015
2
English FA Community Shield Winner
2024-2025, 2019-2020
2
FA Cup Winner
2023, 2019
2
TM-Player of the season
2022, 2020
2
Player of the Season
2021-2022, 2019-2020
1
Italian Super Cup winner
2025-2026
1
FIFA Club World Cup winner
2024
1
Champions League Winner
2022-2023
1
World Cup third place
2018
1
German Super Cup winner
2015-2016
1
Top scorer
2015-2016
1
Europa League participant
2014-2015
1
German cup winner
2014-2015
1
Belgian Supercup Winner
2011-2012
1
Belgian champion
2010-2011
1
Belgian cup winner
2009