Juan Cuadrado
#11

Juan Cuadrado

Pisa Italian Serie B
Quốc tịch COL
Ngày sinh 26/05/1988 (38 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 800K €
38
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

63 Tốc độ 42 Sút 79 Chuyền 76 Rê bóng 59 Phòng ngự 50 Thể lực 62 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

23Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
491Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.04
  • Tỉ lệ chuyền chính xác81%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0.6
  • Tỉ lệ sút trúng đích20%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Pisa 2025 - Nay
  • Pisa 2025 - 2025
  • Atalanta 2024 - 2025
  • Atalanta 2024 - 2024
  • Inter Milan 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJuan Cuadrado
  • Quốc tịchCOL
  • Ngày sinh26/05/1988
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Pisa06/08/2025
  • Giá trị thị trường800K €

Thành tích nổi bật

11
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
6
Italian champion
2023-2024, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
5
Copa América participant
2021, 2019, 2016, 2015, 2011
4
Italian cup winner
2020-2021, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
3
Europa League participant
2022-2023, 2014-2015, 2013-2014
2
Italian Super Cup winner
2020-2021, 2018-2019
Trận đấu23
Đá chính2
Bàn thắng1
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu491
Sút10
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền216
Chuyền chính xác176
Chuyền quyết định13
Rê bóng30
Rê bóng thành công13
Tắc bóng18
Cắt bóng4
Phá bóng7
Tranh chấp97
Thắng tranh chấp49
Không chiến thắng2
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi16
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Pisa
    08/2025 → Hiện tại
  • Pisa
    08/2025 → 08/2025
  • Atalanta
    08/2024 → 08/2025
  • Atalanta
    08/2024 → 08/2024
  • Inter Milan
    07/2023 → 08/2024
  • Inter Milan
    07/2023 → 07/2023
  • Juventus
    07/2017 → 07/2023 20.0M €
  • Juventus
    06/2017 → 07/2017 20.0M €
  • Chelsea
    06/2017 → 06/2017
  • Chelsea
    06/2017 → 06/2017
  • Juventus
    08/2016 → 06/2017 5.0M €
  • Juventus
    08/2016 → 08/2016 5.0M €
  • Chelsea
    06/2016 → 08/2016
  • Chelsea
    06/2016 → 06/2016
  • Juventus
    08/2015 → 06/2016 1.8M €
  • Juventus
    08/2015 → 08/2015 1.8M €
  • Chelsea
    02/2015 → 08/2015 31.0M €
  • Chelsea
    02/2015 → 02/2015 31.0M €
  • Fiorentina
    07/2013 → 02/2015 20.0M €
  • Fiorentina
    06/2013 → 07/2013 20.0M €
  • Udinese
    06/2013 → 06/2013
  • Udinese
    06/2013 → 06/2013
  • Fiorentina
    07/2012 → 06/2013 1.0M €
  • Fiorentina
    07/2012 → 07/2012 1.0M €
  • Udinese
    06/2012 → 07/2012
  • Udinese
    06/2012 → 06/2012
  • Lecce
    08/2011 → 06/2012
  • Lecce
    08/2011 → 08/2011
  • Udinese
    07/2009 → 08/2011
  • Udinese
    07/2009 → 07/2009
  • Dep.Independiente Medellin
    01/2008 → 07/2009
  • Dep.Independiente Medellin
    12/2007 → 01/2008
11
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
6
Italian champion
2023-2024, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
5
Copa América participant
2021, 2019, 2016, 2015, 2011
4
Italian cup winner
2020-2021, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
3
Europa League participant
2022-2023, 2014-2015, 2013-2014
2
Italian Super Cup winner
2020-2021, 2018-2019
2
World Cup participant
2018, 2014
1
Champions League runner-up
2016-2017
1
English League Cup winner
2015
1
English Champion
2014-2015