Álvaro Morata
#23

Álvaro Morata

Como Italian Serie A
Quốc tịch ESP
Ngày sinh 23/10/1992 (33 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 6.0M
33
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
85 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
23
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Como 2026 - Nay
  • AC Milan 2026 - 2026
  • Como 2025 - 2026
  • AC Milan 2025 - 2025
  • Free player 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủÁlvaro Morata
  • Quốc tịchESP
  • Ngày sinh23/10/1992
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Como30/06/2026
  • Giá trị thị trường6.0M

Thành tích nổi bật

14
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011
3
Euro participant
2024, 2021, 2016
3
Italian cup winner
2020-2021, 2015-2016, 2014-2015
2
Europa League participant
2024-2025, 2018-2019
2
Italian Super Cup winner
2024-2025, 2020-2021
2
Champions League Winner
2016-2017, 2013-2014
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Como
    06/2026 → Hiện tại 12.0M €
  • AC Milan
    06/2026 → 06/2026
  • Como
    08/2025 → 06/2026
  • AC Milan
    08/2025 → 08/2025 5.0M €
  • Free player
    08/2025 → 08/2025
  • Galatasaray
    02/2025 → 08/2025 6.0M €
  • AC Milan
    07/2024 → 02/2025 17.2M €
  • Atletico Madrid
    06/2022 → 07/2024
  • Juventus
    09/2020 → 06/2022 20.0M €
  • Atletico Madrid
    06/2020 → 09/2020 35.0M €
  • Chelsea
    06/2020 → 06/2020
  • Atletico Madrid
    01/2019 → 06/2020 18.0M €
  • Chelsea
    07/2017 → 01/2019 66.0M €
  • Real Madrid
    06/2016 → 07/2017 30.0M €
  • Juventus
    07/2014 → 06/2016 20.0M €
  • Real Madrid
    06/2013 → 07/2014
  • Real Madrid Castilla
    06/2010 → 06/2013
  • Real Madrid U19
    06/2009 → 06/2010
  • Real Madrid U18
    06/2008 → 06/2009
  • Real Madrid U18
    06/2008 → 06/2008
  • Getafe CF Youth
    06/2007 → 06/2008
  • Getafe CF Youth
    06/2007 → 06/2007
  • Getafe CF Youth
    06/2007 → 06/2007
14
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011
3
Euro participant
2024, 2021, 2016
3
Italian cup winner
2020-2021, 2015-2016, 2014-2015
2
Europa League participant
2024-2025, 2018-2019
2
Italian Super Cup winner
2024-2025, 2020-2021
2
Champions League Winner
2016-2017, 2013-2014
2
Spanish champion
2016-2017, 2011-2012
2
Italian champion
2015-2016, 2014-2015
2
Spanish cup winner
2013-2014, 2010-2011
2
Top scorer
2013, 2011
2
Under 19 European Champion
2012, 2011
2
Under-17 World Cup participant
2010, 2009
1
Turkish champion
2024-2025
1
Turkish cup winner
2024-2025
1
European Champion
2024
1
Winner UEFA Nations League
2023
1
World Cup participant
2022
1
Europa League Winner
2018-2019
1
FA Cup Winner
2018
1
FIFA Club World Cup participant
2017
1
FIFA Club World Cup winner
2017
1
UEFA Supercup Winner
2016-2017
1
Champions League runner-up
2014-2015
1
European Under-21 participant
2013
1
Under 21 European Champion
2013
1
European Under-19 participant
2012
1
Promotion to 2nd league
2011-2012