#11
Hassane Kamara
Quốc tịch
—
Ngày sinh
05/03/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.70 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
32
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
1,869Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích31%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủHassane Kamara
- Quốc tịch—
- Ngày sinh05/03/1994
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
1
Europa League participant
2020-2021
1
French 2nd tier champion
2017-2018
Trận đấu29
Đá chính22
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,869
Sút16
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra6
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền734
Chuyền chính xác600
Chuyền quyết định23
Rê bóng32
Rê bóng thành công17
Tắc bóng31
Cắt bóng23
Phá bóng58
Tranh chấp135
Thắng tranh chấp77
Không chiến thắng18
Phạm lỗi16
Bị phạm lỗi11
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
1
Europa League participant
2020-2021
1
French 2nd tier champion
2017-2018
