Emilijus Zubas
#0

Emilijus Zubas

Hapoel Tel Aviv Israel Premier League
Quốc tịch LTU
Ngày sinh 10/07/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.95 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 175K €
36
Tuổi
1.95 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 65 Chuyền 73 Rê bóng 32 Phòng ngự 59 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

28Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,520Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác67%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2024 - Nay
  • Hapoel Tel Aviv 2023 - 2024
  • FC Arouca 2021 - 2023
  • Adana Demirspor 2020 - 2021
  • Bnei Yehuda Tel Aviv 2016 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEmilijus Zubas
  • Quốc tịchLTU
  • Ngày sinh10/07/1990
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Hapoel Tel Aviv30/06/2024
  • Giá trị thị trường175K €

Thành tích nổi bật

2
Israeli cup winner
2018-2019, 2016-2017
2
Europa League participant
2012-2013, 2011-2012
2
Goalkeeper of the season
2012-2013, 2011-2012
2
Lithuanian champion
2012, 2011
1
Promotion to 1st league
2020-2021
1
Turkish second tier champion
2020-2021
Trận đấu28
Đá chính28
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,520
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền746
Chuyền chính xác502
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng24
Tranh chấp12
Thắng tranh chấp10
Không chiến thắng9
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • Free player
    06/2024 → Hiện tại
  • Hapoel Tel Aviv
    01/2023 → 06/2024
  • FC Arouca
    08/2021 → 01/2023 300K €
  • Adana Demirspor
    08/2020 → 08/2021
  • Bnei Yehuda Tel Aviv
    08/2016 → 08/2020
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala
    07/2015 → 08/2016
  • FK Daugava Riga
    06/2015 → 07/2015
  • GKS Belchatow
    06/2014 → 06/2015
  • FK Daugava Riga
    06/2014 → 06/2014
  • Viborg
    01/2014 → 06/2014
  • FK Daugava Riga
    12/2013 → 01/2014
  • AEK Larnaca
    08/2013 → 12/2013
  • FK Daugava Riga
    06/2013 → 08/2013
  • GKS Belchatow
    01/2013 → 06/2013
  • FK Daugava Riga
    12/2012 → 01/2013 200K €
  • FK Ekranas Panevezys (- 2014)
    06/2009 → 12/2012
2
Israeli cup winner
2018-2019, 2016-2017
2
Europa League participant
2012-2013, 2011-2012
2
Goalkeeper of the season
2012-2013, 2011-2012
2
Lithuanian champion
2012, 2011
1
Promotion to 1st league
2020-2021
1
Turkish second tier champion
2020-2021
1
Lithuanian cup winner
2011
1
Lithuanian Super Cup Winner
2011