#11
Kenji Gorre
Maccabi Haifa
Israel Premier League
Quốc tịch
—
Ngày sinh
29/09/1994 (31 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
600K
31
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
25Trận đấu
4Bàn thắng
6Kiến tạo
1,605Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.16
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận2
- Rê bóng thành công / trận1.2
- Tỉ lệ sút trúng đích31%
- Phạm lỗi / trận1.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Maccabi Haifa 2025 - Nay
- Umm Salal 2023 - 2025
- Boavista FC 2021 - 2023
- Nacional da Madeira 2019 - 2021
- Estoril 2019 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủKenji Gorre
- Quốc tịch—
- Ngày sinh29/09/1994
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Maccabi Haifa16/07/2025
- Giá trị thị trường600K
Thành tích nổi bật
2
Gold Cup participant
2025, 2019
1
Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup)
2023-2024
1
Champion 2nd League Portugal
2020
Trận đấu25
Đá chính18
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo6
Phút thi đấu1,605
Sút51
Sút trúng đích16
Cơ hội lớn tạo ra8
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền517
Chuyền chính xác421
Chuyền quyết định31
Rê bóng68
Rê bóng thành công30
Tắc bóng17
Cắt bóng8
Phá bóng7
Tranh chấp170
Thắng tranh chấp72
Không chiến thắng3
Phạm lỗi28
Bị phạm lỗi22
Việt vị7
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Maccabi Haifa
-
Umm Salal
-
Boavista FC
-
Nacional da Madeira
-
Estoril
-
Nacional da Madeira
-
Swansea City
-
Northampton Town
-
Swansea City
-
ADO Den Haag
-
Swansea City
-
Free player
-
Manchester United U18
-
Manchester United Youth
2
Gold Cup participant
2025, 2019
1
Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup)
2023-2024
1
Champion 2nd League Portugal
2020
