#15
Eli Balilti
Ironi Tiberias
Israel Premier League
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
23/02/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
150K €
32
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
15
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
1Bàn thắng
5Kiến tạo
2,158Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác73%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích24%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ironi Tiberias 2022 - Nay
- Hapoel Nof HaGalil 2020 - 2022
- Hapoel Haifa 2019 - 2020
- Hapoel Nof HaGalil 2018 - 2019
- Bnei Yehuda Tel Aviv 2017 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủEli Balilti
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh23/02/1994
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Ironi Tiberias30/06/2022
- Giá trị thị trường150K €
Thành tích nổi bật
1
Israeli 2nd tier champion
2020-2021
1
Israel Super Cup Winner
2015-2016
Trận đấu33
Đá chính22
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu2,158
Sút17
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra12
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền607
Chuyền chính xác444
Chuyền quyết định47
Rê bóng39
Rê bóng thành công16
Tắc bóng39
Cắt bóng23
Phá bóng74
Tranh chấp195
Thắng tranh chấp90
Không chiến thắng13
Phạm lỗi25
Bị phạm lỗi23
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Ironi Tiberias
-
Hapoel Nof HaGalil
-
Hapoel Haifa
-
Hapoel Nof HaGalil
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Hapoel Afula
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Hapoel Afula
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Hapoel Afula
-
Hapoel Kiryat Shmona
1
Israeli 2nd tier champion
2020-2021
1
Israel Super Cup Winner
2015-2016
