#0
James Adeniyi Segun Adeniyi
Quốc tịch
NGR
Ngày sinh
20/12/1992 (33 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
33
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
21Trận đấu
4Bàn thắng
2Kiến tạo
815Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.19
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích53%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Hapoel Bnei Sakhnin FC 2026 - 2026
- Hapoel Petah Tikva 2025 - 2026
- Hapoel Hadera 2024 - 2025
- Beykoz Anadolu 2022 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủJames Adeniyi Segun Adeniyi
- Quốc tịchNGR
- Ngày sinh20/12/1992
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
2
Albanian champion
2017-2018, 2015-2016
2
Albanian Cup winner
2017-2018, 2014-2015
2
Albanian Super Cup winner
2015-2016, 2014-2015
1
Europa League participant
2017-2018
Trận đấu21
Đá chính8
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu815
Sút19
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ5
Đường chuyền261
Chuyền chính xác216
Chuyền quyết định16
Rê bóng16
Rê bóng thành công12
Tắc bóng9
Cắt bóng5
Phá bóng6
Tranh chấp67
Thắng tranh chấp28
Không chiến thắng1
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi6
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ1
-
Free player
-
Hapoel Bnei Sakhnin FC
-
Hapoel Petah Tikva
-
Hapoel Hadera
-
Beykoz Anadolu
-
Maccabi Petah Tikva FC
-
FK Gilan Gabala
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
FK Gilan Gabala
-
Skenderbeu Korca
-
KF Laci
-
KS Bylis
-
FK Tomori Berat
-
KS Bylis
2
Albanian champion
2017-2018, 2015-2016
2
Albanian Cup winner
2017-2018, 2014-2015
2
Albanian Super Cup winner
2015-2016, 2014-2015
1
Europa League participant
2017-2018
