#9
Artur Miranyan
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Israel Premier League
Quốc tịch
ARM
ARM Ngày sinh
27/12/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
300K €
30
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Thể lực, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
5Bàn thắng
0Kiến tạo
2,321Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.17
- Tỉ lệ chuyền chính xác77%
- Sút / trận1.1
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích53%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Hapoel Bnei Sakhnin FC 2025 - Nay
- FC Universitatea Cluj 2024 - 2025
- FC Artsakh 2023 - 2024
- Alashkert 2023 - 2023
- Free player 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủArtur Miranyan
- Quốc tịchARM
- Ngày sinh27/12/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Hapoel Bnei Sakhnin FC22/07/2025
- Giá trị thị trường300K €
Thành tích nổi bật
1
Top scorer
2023-2024
1
Macedonian champion
2014-2015
Trận đấu29
Đá chính27
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,321
Sút32
Sút trúng đích17
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ10
Đường chuyền526
Chuyền chính xác406
Chuyền quyết định15
Rê bóng20
Rê bóng thành công9
Tắc bóng12
Cắt bóng4
Phá bóng12
Tranh chấp185
Thắng tranh chấp87
Không chiến thắng20
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi49
Việt vị7
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Hapoel Bnei Sakhnin FC
-
FC Universitatea Cluj
-
FC Artsakh
-
Alashkert
-
Free player
-
Urartu
-
Free player
-
FC Pyunik
-
Free player
-
FC Pyunik
-
Free player
-
FC Vardar Skopje
-
FC Shakhtar Donetsk U19
1
Top scorer
2023-2024
1
Macedonian champion
2014-2015
