#1
Yoav Gerafi
Hapoel Haifa
Israel Premier League
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
29/08/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
300K €
33
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
180Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác53%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Hapoel Haifa 2026 - Nay
- Maccabi Tel Aviv 2026 - 2026
- Hapoel Haifa 2026 - 2026
- Maccabi Tel Aviv 2025 - 2026
- Hapoel Haifa 2023 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủYoav Gerafi
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh29/08/1993
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Hapoel Haifa30/06/2026
- Giá trị thị trường300K €
Thành tích nổi bật
1
Europa League participant
2025-2026
1
Israeli cup winner
2025-2026
1
Israeli 2nd tier champion
2015-2016
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu180
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền62
Chuyền chính xác33
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp1
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Hapoel Haifa
-
Maccabi Tel Aviv
-
Hapoel Haifa
-
Maccabi Tel Aviv
-
Hapoel Haifa
-
Ashdod MS
-
Hapoel Tel Aviv
-
Ashdod MS
-
Hapoel Raanana
-
Ashdod MS
-
Hapoel Kfar Saba
1
Europa League participant
2025-2026
1
Israeli cup winner
2025-2026
1
Israeli 2nd tier champion
2015-2016
