#0
Rotem Hatuel
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
12/04/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
250K
28
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Tốc độ, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
3Bàn thắng
2Kiến tạo
1,201Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.11
- Tỉ lệ chuyền chính xác79%
- Sút / trận1.8
- Rê bóng thành công / trận1.4
- Tỉ lệ sút trúng đích31%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ8 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Hapoel Haifa 2025 - 2026
- Hapoel Beer Sheva 2025 - 2025
- Hapoel Tel Aviv 2025 - 2025
- Hapoel Beer Sheva 2020 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủRotem Hatuel
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh12/04/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường250K
Thành tích nổi bật
1
Israeli 2nd tier champion
2024-2025
1
Conference League participant
2022-2023
1
Israel Super Cup Winner
2022-2023
1
Israeli cup winner
2021-2022
1
Europa League participant
2020-2021
Trận đấu27
Đá chính10
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,201
Sút48
Sút trúng đích15
Cơ hội lớn tạo ra6
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền329
Chuyền chính xác259
Chuyền quyết định15
Rê bóng65
Rê bóng thành công38
Tắc bóng13
Cắt bóng5
Phá bóng0
Tranh chấp196
Thắng tranh chấp82
Không chiến thắng4
Phạm lỗi23
Bị phạm lỗi28
Việt vị5
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ1
-
Free player
-
Hapoel Haifa
-
Hapoel Beer Sheva
-
Hapoel Tel Aviv
-
Hapoel Beer Sheva
-
Maccabi Ahi Nazareth
-
Hapoel Umm Al Fahm
-
Ironi Nir Ramat HaSharon
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Hapoel Akko
-
Hapoel Kiryat Shmona
1
Israeli 2nd tier champion
2024-2025
1
Conference League participant
2022-2023
1
Israel Super Cup Winner
2022-2023
1
Israeli cup winner
2021-2022
1
Europa League participant
2020-2021
