Uri Magbo
#0

Uri Magbo

Hapoel Hadera Israel Leumit League
Quốc tịch ISR
Ngày sinh 12/09/1987 (39 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K €
39
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

33Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
123Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Hapoel Hadera 2025 - Nay
  • Ironi Nir Ramat HaSharon 2025 - 2025
  • Maccabi Kabilio Jaffa 2023 - 2025
  • Sekzia Ness Ziona 2022 - 2023
  • Hapoel Kfar Saba 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủUri Magbo
  • Quốc tịchISR
  • Ngày sinh12/09/1987
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Hapoel Hadera07/09/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu33
Đá chính27
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu123
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Hapoel Hadera
    09/2025 → Hiện tại
  • Ironi Nir Ramat HaSharon
    06/2025 → 09/2025
  • Maccabi Kabilio Jaffa
    07/2023 → 06/2025
  • Sekzia Ness Ziona
    06/2022 → 07/2023
  • Hapoel Kfar Saba
    08/2021 → 06/2022
  • Beitar Jerusalem
    09/2019 → 08/2021
  • Hapoel Kiryat Shmona
    06/2018 → 09/2019
  • Maccabi Petah Tikva FC
    01/2017 → 06/2018
  • Beitar Jerusalem
    06/2015 → 01/2017
  • Beitar Tel Aviv
    06/2014 → 06/2015
  • Hapoel Ashkelon
    09/2013 → 06/2014
  • Hakoah Amidar Ramat Gan
    06/2012 → 09/2013
  • Ashdod MS
    06/2012 → 06/2012
  • Hapoel Ashkelon
    12/2011 → 06/2012
  • Ashdod MS
    06/2010 → 12/2011
  • Hapoel Rishon Lezion
    01/2009 → 06/2010

Chưa có danh hiệu.