#0
Mohamad Bdarna
Hapoel Akko
Israel Leumit League
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
15/11/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K
30
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
295Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Hapoel Akko 2026 - Nay
- Hapoel Hadera 2026 - 2026
- Hapoel Bnei Sakhnin FC 2023 - 2026
- Hapoel Umm Al Fahm 2022 - 2023
- Hapoel Raanana 2020 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohamad Bdarna
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh15/11/1995
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Hapoel Akko28/07/2026
- Giá trị thị trường75K
Trận đấu4
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu295
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Hapoel Akko
-
Hapoel Hadera
-
Hapoel Bnei Sakhnin FC
-
Hapoel Umm Al Fahm
-
Hapoel Raanana
-
Winterthur
-
Hapoel Iksal
-
Hapoel Bnei Sakhnin FC
-
Hapoel Rishon Lezion
-
Hapoel Bnei Sakhnin FC
-
Hapoel Afula
-
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Chưa có danh hiệu.
