ohad barzilay
#0

ohad barzilay

Quốc tịch ISR
Ngày sinh 30/06/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
28
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

35Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
951Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.06
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Maccabi Bnei Reineh 2026 - Nay
  • Maccabi Herzliya 2025 - 2026
  • Hapoel Kfar Shalem 2024 - 2025
  • Hapoel Afula 2024 - 2024
  • Hapoel Hadera 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủohad barzilay
  • Quốc tịchISR
  • Ngày sinh30/06/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu35
Đá chính16
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu951
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Maccabi Bnei Reineh
    06/2026 → Hiện tại
  • Maccabi Herzliya
    07/2025 → 06/2026
  • Hapoel Kfar Shalem
    06/2024 → 07/2025
  • Hapoel Afula
    01/2024 → 06/2024
  • Hapoel Hadera
    09/2023 → 01/2024
  • Hapoel Rishon Lezion
    07/2022 → 09/2023
  • Ironi Nir Ramat HaSharon
    07/2021 → 07/2022
  • Hapoel Marmorek lrony Rehovot
    12/2019 → 07/2021
  • Hapoel Bnei Lod
    06/2018 → 12/2019

Chưa có danh hiệu.