#0
Idan Vered
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
25/05/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
25K
37
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
32Trận đấu
1Bàn thắng
4Kiến tạo
1,237Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác67%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích48%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Maccabi Petah Tikva FC 2025 - 2026
- Free player 2025 - 2025
- Maccabi Petah Tikva FC 2024 - 2025
- Hapoel Petah Tikva 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủIdan Vered
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh25/05/1989
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Giá trị thị trường25K
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2013-2014, 2011-2012
2
Israeli champion
2010-2011, 2007-2008
1
Israeli 2nd tier champion
2025-2026
1
Serbian champion
2015-2016
1
Israeli cup winner
2008-2009
Trận đấu32
Đá chính13
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,237
Sút21
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền376
Chuyền chính xác251
Chuyền quyết định29
Rê bóng28
Rê bóng thành công20
Tắc bóng19
Cắt bóng9
Phá bóng11
Tranh chấp151
Thắng tranh chấp77
Không chiến thắng21
Phạm lỗi21
Bị phạm lỗi17
Việt vị4
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
Maccabi Petah Tikva FC
-
Free player
-
Maccabi Petah Tikva FC
-
Hapoel Petah Tikva
-
Hapoel Tel Aviv
-
Beitar Jerusalem
-
Ottawa Fury
-
Free player
-
Crvena Zvezda
-
Maccabi Haifa
-
Beitar Jerusalem
-
Beitar Jerusalem Oren U19
2
Europa League participant
2013-2014, 2011-2012
2
Israeli champion
2010-2011, 2007-2008
1
Israeli 2nd tier champion
2025-2026
1
Serbian champion
2015-2016
1
Israeli cup winner
2008-2009
