#0
Itamar Israeli
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
22/03/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
—
Giá trị
50K
34
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
21Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ironi Modiin 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Hapoel Ramat Gan 2024 - 2026
- Ihud Bnei Shefaram 2024 - 2024
- Free player 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủItamar Israeli
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh22/03/1992
- Vị tríThủ môn
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường50K
Thành tích nổi bật
1
Israeli cup winner
2022-2023
1
Israel Super Cup Winner
2021-2022
1
Israeli 2nd tier champion
2018-2019
Trận đấu21
Đá chính18
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Ironi Modiin
-
Free player
-
Hapoel Ramat Gan
-
Ihud Bnei Shefaram
-
Free player
-
Beitar Jerusalem
-
Maccabi Haifa
-
Hapoel Kfar Saba
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Hapoel Rishon Lezion
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Hapoel Morasha Ramat haSharon
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Hapoel Nof HaGalil
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Hapoel Herzliya
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
1
Israeli cup winner
2022-2023
1
Israel Super Cup Winner
2021-2022
1
Israeli 2nd tier champion
2018-2019
