#5
Liam Scales
Celtic FC
Scottish Premiership
Quốc tịch
IRL
IRL Ngày sinh
08/08/1998 (27 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
5.0M €
27
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
5
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
38Trận đấu
0Bàn thắng
3Kiến tạo
3,098Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác91%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích23%
- Phạm lỗi / trận1.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ12 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Celtic FC 2023 - Nay
- Aberdeen 2022 - 2023
- Celtic FC 2021 - 2022
- Shamrock Rovers 2019 - 2021
- UC Dublin 2016 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủLiam Scales
- Quốc tịchIRL
- Ngày sinh08/08/1998
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Celtic FC30/05/2023
- Giá trị thị trường5.0M €
Thành tích nổi bật
4
Scottish champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2021-2022
3
Europa League participant
2025-2026, 2021-2022, 2020-2021
3
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2021-2022
2
Scottish cup winner
2025-2026, 2023-2024
2
Scottish league cup winner
2024-2025, 2021-2022
2
Irish champion
2020-2021, 2019-2020
Trận đấu38
Đá chính34
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu3,098
Sút13
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền2992
Chuyền chính xác2733
Chuyền quyết định15
Rê bóng10
Rê bóng thành công7
Tắc bóng32
Cắt bóng38
Phá bóng216
Tranh chấp340
Thắng tranh chấp207
Không chiến thắng153
Phạm lỗi40
Bị phạm lỗi16
Việt vị0
Thẻ vàng12
Thẻ đỏ0
-
Celtic FC
-
Aberdeen
-
Celtic FC
-
Shamrock Rovers
-
UC Dublin
-
University College Dublin U19
4
Scottish champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2021-2022
3
Europa League participant
2025-2026, 2021-2022, 2020-2021
3
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2021-2022
2
Scottish cup winner
2025-2026, 2023-2024
2
Scottish league cup winner
2024-2025, 2021-2022
2
Irish champion
2020-2021, 2019-2020
1
Conference League participant
2021-2022
