Andrei Alba
#5

Andrei Alba

Persis Solo FC Indonesian Super League
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 14/01/1995 (32 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 225K €
32
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 39 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 48 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
0Bàn thắng
3Kiến tạo
942Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Persis Solo FC 2026 - Nay
  • Retired 2025 - 2026
  • Sporting Club Delhi 2025 - 2025
  • SC Delhi 2024 - 2025
  • Free player 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAndrei Alba
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh14/01/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Persis Solo FC29/01/2026
  • Giá trị thị trường225K €
Trận đấu15
Đá chính12
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu942
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Persis Solo FC
    01/2026 → Hiện tại
  • Retired
    10/2025 → 01/2026
  • Sporting Club Delhi
    10/2025 → 10/2025
  • SC Delhi
    10/2024 → 10/2025
  • Free player
    06/2024 → 10/2024
  • Erzeni
    08/2023 → 06/2024
  • Operário FC
    12/2022 → 08/2023
  • Hercílio Luz FC
    02/2021 → 12/2022
  • Sociedade Esportiva do Gama (DF)
    01/2020 → 02/2021
  • Sobradinho Esporte Clube (DF)
    05/2019 → 01/2020
  • Concórdia AC
    11/2018 → 05/2019
  • Clube Náutico Marcílio Dias (SC)
    05/2018 → 11/2018
  • Operário FC
    01/2018 → 05/2018
  • Chapecoense SC
    11/2017 → 01/2018
  • Concórdia AC
    06/2017 → 11/2017
  • Chapecoense SC
    12/2016 → 06/2017
  • Chapecoense U20
    10/2016 → 12/2016
  • Concórdia AC
    06/2016 → 10/2016

Chưa có danh hiệu.