#0
Abu Razard Kamara
Persatuan Sepakbola Makassar
Indonesian Super League
Quốc tịch
LBR
Ngày sinh
01/04/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
225K €
29
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
13Trận đấu
3Bàn thắng
1Kiến tạo
513Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.23
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0.1
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích100%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Persatuan Sepakbola Makassar 2026 - 2026
- Dhofar Club 2026 - 2026
- Persis Solo FC 2026 - 2026
- Persatuan Sepakbola Makassar 2025 - 2026
Thông tin khác
- Tên đầy đủAbu Razard Kamara
- Quốc tịchLBR
- Ngày sinh01/04/1997
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Persatuan Sepakbola Makassar30/06/2026
- Giá trị thị trường225K €
Thành tích nổi bật
1
Omanian Champion
2025
Trận đấu13
Đá chính5
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu513
Sút1
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
Persatuan Sepakbola Makassar
-
Dhofar Club
-
Persis Solo FC
-
Persatuan Sepakbola Makassar
-
Al-Seeb Club
-
Manama Club
-
Dibba Al-Hisn
-
Kuching City
-
FK Makedonija Gjorce Petrov
-
KF Dukagjini
-
Free player
-
NK Rudar Velenje
-
KF Dukagjini
-
FC Feronikeli 74
-
VSV United
-
CSC Champa FC
-
Champasak Avenir FC
1
Omanian Champion
2025
