Manahati Lestusen
#0

Manahati Lestusen

PSMS Medan
Quốc tịch INA
Ngày sinh 17/12/1993 (32 tuổi)
Chiều cao 1.69 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
32
Tuổi
1.69 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
720Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • PSMS Medan 2026 - Nay
  • Malut United FC 2024 - 2026
  • Persikabo 1973 2015 - 2024
  • Barito Putera 2014 - 2015
  • Bhayangkara Presisi Indonesia FC 2013 - 2014

Thông tin khác

  • Tên đầy đủManahati Lestusen
  • Quốc tịchINA
  • Ngày sinh17/12/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập PSMS Medan06/07/2026
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu8
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu720
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • PSMS Medan
    07/2026 → Hiện tại
  • Malut United FC
    06/2024 → 07/2026
  • Persikabo 1973
    06/2015 → 06/2024
  • Barito Putera
    12/2014 → 06/2015
  • Bhayangkara Presisi Indonesia FC
    10/2013 → 12/2014
  • CS Visé
    12/2012 → 10/2013
  • CA Peñarol B
    12/2011 → 12/2012
  • Deportivo Indonesia (- 2013)
    → 12/2011

Chưa có danh hiệu.