Pablo Santos
#0

Pablo Santos

Quốc tịch BRA
Ngày sinh 18/03/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 75K €
34
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 41 Sút 71 Chuyền 68 Rê bóng 64 Phòng ngự 60 Thể lực 58 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
619Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác81%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích50%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Minerva Punjab 2025 - 2026
  • Free player 2025 - 2025
  • FC Artsakh 2024 - 2025
  • Free player 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPablo Santos
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh18/03/1992
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
Armenian champion
2024-2025
1
Conference League participant
2024-2025
1
Europa League participant
2019-2020
1
Portuguese league cup winner
2019-2020
Trận đấu11
Đá chính7
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu619
Sút4
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền290
Chuyền chính xác234
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng7
Cắt bóng7
Phá bóng39
Tranh chấp45
Thắng tranh chấp31
Không chiến thắng18
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi6
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Free player
    05/2026 → Hiện tại
  • Minerva Punjab
    10/2025 → 05/2026
  • Free player
    01/2025 → 10/2025
  • FC Artsakh
    01/2024 → 01/2025
  • Free player
    08/2023 → 01/2024
  • Al-Raed SFC
    07/2022 → 08/2023
  • Sporting Braga
    06/2022 → 07/2022
  • Moreirense
    08/2021 → 06/2022
  • Sporting Braga
    06/2021 → 08/2021
  • Atakas Hatayspor
    08/2020 → 06/2021
  • Sporting Braga
    07/2020 → 08/2020
  • Rubin Kazan
    01/2020 → 07/2020 100K €
  • Sporting Braga
    07/2018 → 01/2020 1.0M €
  • Maritimo
    06/2017 → 07/2018
  • SC Paysandu Para
    12/2011 → 06/2017
1
Armenian champion
2024-2025
1
Conference League participant
2024-2025
1
Europa League participant
2019-2020
1
Portuguese league cup winner
2019-2020