#0
Shaiborlang Kharpan
Diamond Harbour FC
Indian League Division 1
Quốc tịch
IND
Ngày sinh
19/08/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
—
Giá trị
75K €
30
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
876Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.05
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0.1
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích100%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Diamond Harbour FC 2024 - Nay
- SC Bengaluru 2023 - 2024
- Diamond Harbour FC 2023 - 2023
- Rajasthan United FC 2022 - 2023
- Sudeva Delhi 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủShaiborlang Kharpan
- Quốc tịchIND
- Ngày sinh19/08/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Diamond Harbour FC31/05/2024
- Giá trị thị trường75K €
Trận đấu20
Đá chính11
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu876
Sút1
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Diamond Harbour FC
-
SC Bengaluru
-
Diamond Harbour FC
-
Rajasthan United FC
-
Sudeva Delhi
-
Kerala Blasters FC
-
Sudeva Delhi
-
Kerala Blasters FC
-
Ozone FC
-
Kerala Blasters FC
-
Shillong Lajong FC
-
Kerala Blasters FC
Chưa có danh hiệu.
