Aron Snaer Fridriksson
#29

Aron Snaer Fridriksson

Vikingur Reykjavik Iceland Besta-deild karla
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 29/01/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
29
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
29
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 68 Chuyền 80 Rê bóng 28 Phòng ngự 50 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
825Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác74%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Vikingur Reykjavik 2026 - Nay
  • UMF Njardvik 2024 - 2026
  • KR Reykjavik 2022 - 2024
  • Fylkir 2016 - 2022
  • Breidablik 2016 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAron Snaer Fridriksson
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh29/01/1997
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Vikingur Reykjavik04/02/2026
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
Icelandic Super Cup Winner
2025-2026
Trận đấu14
Đá chính9
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu825
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền321
Chuyền chính xác236
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng9
Tranh chấp7
Thắng tranh chấp7
Không chiến thắng4
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Vikingur Reykjavik
    02/2026 → Hiện tại
  • UMF Njardvik
    01/2024 → 02/2026
  • KR Reykjavik
    02/2022 → 01/2024
  • Fylkir
    12/2016 → 02/2022
  • Breidablik
    12/2016 → 12/2016
  • Vestri
    07/2016 → 12/2016
  • Breidablik
    05/2016 → 07/2016
  • UMF Tindastóll
    04/2016 → 05/2016
  • Breidablik
    05/2014 → 04/2016
  • Breidablik UBK U19
    05/2013 → 05/2014
1
Icelandic Super Cup Winner
2025-2026