Milan tomic
#6

Milan tomic

IBV Vestmannaeyjar Iceland Besta-deild karla
Quốc tịch SRB
Ngày sinh 11/02/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
26
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 42 Sút 74 Chuyền 63 Rê bóng 94 Phòng ngự 62 Thể lực 64 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

9Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
740Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.11
  • Tỉ lệ chuyền chính xác82%
  • Sút / trận0.6
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích20%
  • Phạm lỗi / trận1.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • IBV Vestmannaeyjar 2025 - Nay
  • FK Vrsac 2024 - 2025
  • FK Zeleznicar Pancevo 2023 - 2024
  • FK Vrsac 2023 - 2023
  • FK Zeleznicar Pancevo 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMilan tomic
  • Quốc tịchSRB
  • Ngày sinh11/02/2000
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập IBV Vestmannaeyjar06/02/2025
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu9
Đá chính9
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu740
Sút5
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền382
Chuyền chính xác312
Chuyền quyết định3
Rê bóng3
Rê bóng thành công2
Tắc bóng18
Cắt bóng19
Phá bóng17
Tranh chấp64
Thắng tranh chấp33
Không chiến thắng9
Phạm lỗi12
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • IBV Vestmannaeyjar
    02/2025 → Hiện tại
  • FK Vrsac
    01/2024 → 02/2025
  • FK Zeleznicar Pancevo
    12/2023 → 01/2024
  • FK Vrsac
    02/2023 → 12/2023
  • FK Zeleznicar Pancevo
    06/2022 → 02/2023
  • FK Borac Sakule
    02/2022 → 06/2022
  • FK Zeleznicar Pancevo
    01/2021 → 02/2022
  • FK Akademija Pandev Brera Strumica
    07/2020 → 01/2021
  • Red Star Belgrade U19
    06/2020 → 07/2020
  • FK Zvezdara
    07/2019 → 06/2020
  • Red Star Belgrade U19
    06/2017 → 07/2019
  • Red Star Belgrade U17
    01/2016 → 06/2017

Chưa có danh hiệu.