Milan tomic
#6

Milan tomic

IBV Vestmannaeyjar Iceland Besta-deild karla
Quốc tịch SRB
Ngày sinh 11/02/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
26
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

51 Tốc độ 42 Sút 77 Chuyền 64 Rê bóng 99 Phòng ngự 73 Thể lực 68 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,381Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.06
  • Tỉ lệ chuyền chính xác85%
  • Sút / trận0.9
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích7%
  • Phạm lỗi / trận1.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ9 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • IBV Vestmannaeyjar 2025 - Nay
  • FK Vrsac 2024 - 2025
  • FK Zeleznicar Pancevo 2023 - 2024
  • FK Vrsac 2023 - 2023
  • FK Zeleznicar Pancevo 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMilan tomic
  • Quốc tịchSRB
  • Ngày sinh11/02/2000
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập IBV Vestmannaeyjar06/02/2025
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu17
Đá chính17
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,381
Sút15
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền708
Chuyền chính xác602
Chuyền quyết định7
Rê bóng7
Rê bóng thành công3
Tắc bóng32
Cắt bóng27
Phá bóng38
Tranh chấp130
Thắng tranh chấp65
Không chiến thắng21
Phạm lỗi23
Bị phạm lỗi9
Việt vị0
Thẻ vàng9
Thẻ đỏ0
  • IBV Vestmannaeyjar
    02/2025 → Hiện tại
  • FK Vrsac
    01/2024 → 02/2025
  • FK Zeleznicar Pancevo
    12/2023 → 01/2024
  • FK Vrsac
    02/2023 → 12/2023
  • FK Zeleznicar Pancevo
    06/2022 → 02/2023
  • FK Borac Sakule
    02/2022 → 06/2022
  • FK Zeleznicar Pancevo
    01/2021 → 02/2022
  • FK Akademija Pandev Brera Strumica
    07/2020 → 01/2021
  • Red Star Belgrade U19
    06/2020 → 07/2020
  • FK Zvezdara
    07/2019 → 06/2020
  • Red Star Belgrade U19
    06/2017 → 07/2019
  • Red Star Belgrade U17
    01/2016 → 06/2017

Chưa có danh hiệu.