sverrir hjaltested
#10

sverrir hjaltested

Hafnarfjordur Iceland Besta-deild karla
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 27/06/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
26
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 40 Sút 65 Chuyền 67 Rê bóng 50 Phòng ngự 54 Thể lực 54 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
598Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác59%
  • Sút / trận0.2
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Hafnarfjordur 2026 - Nay
  • IBV Vestmannaeyjar 2023 - 2026
  • Valur Reykjavik 2022 - 2023
  • Kórdrengir (- 2023) 2022 - 2022
  • Valur Reykjavik 2019 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủsverrir hjaltested
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh27/06/2000
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Hafnarfjordur17/02/2026
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu17
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu598
Sút3
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền142
Chuyền chính xác84
Chuyền quyết định6
Rê bóng6
Rê bóng thành công6
Tắc bóng11
Cắt bóng3
Phá bóng14
Tranh chấp78
Thắng tranh chấp38
Không chiến thắng12
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi9
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ1
  • Hafnarfjordur
    02/2026 → Hiện tại
  • IBV Vestmannaeyjar
    02/2023 → 02/2026
  • Valur Reykjavik
    12/2022 → 02/2023
  • Kórdrengir (- 2023)
    03/2022 → 12/2022
  • Valur Reykjavik
    10/2019 → 03/2022
  • Volsungur husavik
    05/2019 → 10/2019
  • Valur Reykjavik
    01/2019 → 05/2019
  • KH Hlídarendi
    07/2018 → 01/2019
  • Valur Reykjavík Youth
    02/2018 → 07/2018
  • Tromsø IL Youth
    09/2016 → 02/2018

Chưa có danh hiệu.