#7
Kristófer Konrádsson
Fram Reykjavik
Iceland Besta-deild karla
Quốc tịch
ISL
ISL Ngày sinh
31/03/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
25K €
28
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
7
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
18Trận đấu
2Bàn thắng
2Kiến tạo
236Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.11
- Tỉ lệ chuyền chính xác80%
- Sút / trận0.8
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích21%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Fram Reykjavik 2025 - Nay
- Grindavik 2023 - 2025
- Stjarnan Gardabaer 2023 - 2023
- Leiknir Reykjavik 2022 - 2023
- Stjarnan Gardabaer 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủKristófer Konrádsson
- Quốc tịchISL
- Ngày sinh31/03/1998
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Fram Reykjavik04/02/2025
- Giá trị thị trường25K €
Thành tích nổi bật
1
Icelandic cup winner
2017-2018
1
Icelandic champion
2013-2014
Trận đấu18
Đá chính2
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu236
Sút14
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền107
Chuyền chính xác86
Chuyền quyết định6
Rê bóng3
Rê bóng thành công2
Tắc bóng7
Cắt bóng2
Phá bóng6
Tranh chấp23
Thắng tranh chấp12
Không chiến thắng2
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Fram Reykjavik
-
Grindavik
-
Stjarnan Gardabaer
-
Leiknir Reykjavik
-
Stjarnan Gardabaer
-
Boston College Eagles (Boston College)
-
Stjarnan Gardabaer
-
Boston College Eagles (Boston College)
-
Stjarnan Gardabaer
-
Boston College Eagles (Boston College)
-
KF Gardabaer
-
Stjarnan Gardabaer
-
Boston College Eagles (Boston College)
-
Throttur Reykjavik
-
Stjarnan Gardabaer
1
Icelandic cup winner
2017-2018
1
Icelandic champion
2013-2014
