breki hermannsson
#23

breki hermannsson

Vestri Iceland 1. Deild Karla
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 20/03/2003 (23 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
23
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
23
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 39 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 49 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
3Bàn thắng
3Kiến tạo
1,011Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.21
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Akranes 2027 - Nay
  • Vestri 2026 - 2027
  • Akranes 2026 - 2026
  • Grindavik 2025 - 2026
  • Akranes 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủbreki hermannsson
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh20/03/2003
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Vestri04/02/2027
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu14
Đá chính12
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu1,011
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Akranes
    02/2027 → Hiện tại
  • Vestri
    02/2026 → 02/2027
  • Akranes
    01/2026 → 02/2026
  • Grindavik
    02/2025 → 01/2026
  • Akranes
    08/2024 → 02/2025
  • UMF Njardvik
    04/2024 → 08/2024
  • Akranes
    01/2022 → 04/2024
  • Kári Akranes
    02/2021 → 01/2022
  • ÍA Akranes U19
    11/2019 → 02/2021

Chưa có danh hiệu.