Nokkvi Mar Nokkvason
#24

Nokkvi Mar Nokkvason

Grotta Seltjarnarnes Iceland 1. Deild Karla
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 02/07/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận
Giá trị 50K €
26
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
24
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

13Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
43Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.08
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Grotta Seltjarnarnes 2026 - Nay
  • IBV Vestmannaeyjar 2021 - 2026
  • Presbyterian Blue Hose (Presbyterian College) 2020 - 2021
  • IBV Vestmannaeyjar 2018 - 2020
  • KF Framherjar-Smástund 2018 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNokkvi Mar Nokkvason
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh02/07/2000
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Grotta Seltjarnarnes04/02/2026
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu13
Đá chính12
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu43
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Grotta Seltjarnarnes
    02/2026 → Hiện tại
  • IBV Vestmannaeyjar
    04/2021 → 02/2026
  • Presbyterian Blue Hose (Presbyterian College)
    07/2020 → 04/2021
  • IBV Vestmannaeyjar
    10/2018 → 07/2020
  • KF Framherjar-Smástund
    05/2018 → 10/2018
  • IBV Vestmannaeyjar
    11/2017 → 05/2018
  • ÍBV Vestmannaeyjar U19
    07/2017 → 11/2017

Chưa có danh hiệu.