Hilmar McShane
#21

Hilmar McShane

Grotta Seltjarnarnes Iceland 1. Deild Karla
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 09/08/1999 (26 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 10K €
26
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
230Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KH Hlídarendi 2026 - Nay
  • Free player 2024 - 2026
  • Grotta Seltjarnarnes 2023 - 2024
  • Grindavik 2021 - 2023
  • Haukar Hafnarfjordur 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHilmar McShane
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh09/08/1999
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Grotta Seltjarnarnes04/02/2026
  • Giá trị thị trường10K €
Trận đấu17
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu230
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • KH Hlídarendi
    02/2026 → Hiện tại
  • Free player
    12/2024 → 02/2026
  • Grotta Seltjarnarnes
    02/2023 → 12/2024
  • Grindavik
    10/2021 → 02/2023
  • Haukar Hafnarfjordur
    03/2021 → 10/2021
  • Grindavik
    10/2019 → 03/2021
  • UMF Njardvik
    07/2019 → 10/2019
  • Grindavik
    02/2018 → 07/2019
  • Breidablik UBK U19
    01/2016 → 02/2018

Chưa có danh hiệu.