Aron Eli Saevarsson
#6

Aron Eli Saevarsson

Afturelding Iceland 1. Deild Karla
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 26/04/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.96 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 100K €
29
Tuổi
1.96 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 41 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Chuyền
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

19Trận đấu
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.21
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Afturelding 2020 - Nay
  • Valur Reykjavik 2019 - 2020
  • Thor Akureyri 2019 - 2019
  • Valur Reykjavik 2019 - 2019
  • Haukar Hafnarfjordur 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAron Eli Saevarsson
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh26/04/1997
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Afturelding21/02/2020
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu19
Đá chính19
Bàn thắng4
Phạt đền1
Kiến tạo5
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Afturelding
    02/2020 → Hiện tại
  • Valur Reykjavik
    10/2019 → 02/2020
  • Thor Akureyri
    07/2019 → 10/2019
  • Valur Reykjavik
    07/2019 → 07/2019
  • Haukar Hafnarfjordur
    02/2019 → 07/2019
  • Valur Reykjavik
    10/2018 → 02/2019
  • HK Kópavogur
    02/2018 → 10/2018
  • Valur Reykjavik
    10/2017 → 02/2018
  • KH Hlídarendi
    05/2017 → 10/2017
  • Valur Reykjavik
    10/2016 → 05/2017
  • KH Hlídarendi
    05/2016 → 10/2016
  • Valur Reykjavik
    10/2015 → 05/2016

Chưa có danh hiệu.