#10
Kaj Leo í Bartalsstovu
UMF Njardvik
Iceland 1. Deild Karla
Quốc tịch
FRO
Ngày sinh
23/06/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.83 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
25K €
35
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,135Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.25
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Víkingur Gøta 2025 - Nay
- KFK Kópavogur 2025 - 2025
- UMF Njardvik 2023 - 2025
- Leiknir Reykjavik 2023 - 2023
- Akranes 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủKaj Leo í Bartalsstovu
- Quốc tịchFRO
- Ngày sinh23/06/1991
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập UMF Njardvik16/07/2025
- Giá trị thị trường25K €
Thành tích nổi bật
2
Icelandic champion
2019-2020, 2015-2016
2
Faroese cup winner
2012-2013, 2011-2012
1
Icelandic cup winner
2016-2017
Trận đấu20
Đá chính18
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,135
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
-
Víkingur Gøta
-
KFK Kópavogur
-
UMF Njardvik
-
Leiknir Reykjavik
-
Akranes
-
Valur Reykjavik
-
IBV Vestmannaeyjar
-
Hafnarfjordur
-
FC Dinamo 1948
-
Levanger FK
2
Icelandic champion
2019-2020, 2015-2016
2
Faroese cup winner
2012-2013, 2011-2012
1
Icelandic cup winner
2016-2017
