Gudmundur Magnusson
#77

Gudmundur Magnusson

UMF Njardvik Iceland 1. Deild Karla
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 10/06/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
35
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
77
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
117Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • UMF Njardvik 2026 - Nay
  • Fram Reykjavik 2025 - 2026
  • Breidablik 2025 - 2025
  • Fram Reykjavik 2021 - 2025
  • Grindavik 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGudmundur Magnusson
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh10/06/1991
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập UMF Njardvik07/02/2026
  • Giá trị thị trường25K €

Thành tích nổi bật

1
Conference League participant
2025-2026
1
Top scorer
2022
Trận đấu12
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu117
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • UMF Njardvik
    02/2026 → Hiện tại
  • Fram Reykjavik
    12/2025 → 02/2026
  • Breidablik
    08/2025 → 12/2025
  • Fram Reykjavik
    04/2021 → 08/2025
  • Grindavik
    02/2020 → 04/2021
  • IBV Vestmannaeyjar
    10/2019 → 02/2020
  • Vikingur Olafsvik
    07/2019 → 10/2019
  • IBV Vestmannaeyjar
    02/2019 → 07/2019
  • Fram Reykjavik
    02/2017 → 02/2019
  • Keflavik
    02/2016 → 02/2017
  • HK Kópavogur
    02/2015 → 02/2016
  • Fram Reykjavik
    10/2014 → 02/2015
  • HK Kópavogur
    07/2014 → 10/2014
  • Fram Reykjavik
    02/2014 → 07/2014
  • Vikingur Olafsvik
    07/2011 → 02/2014
  • Fram Reykjavik
    10/2007 → 07/2011
1
Conference League participant
2025-2026
1
Top scorer
2022