Atli Hrafn Andrason
#10

Atli Hrafn Andrason

HK Kópavogur Iceland 1. Deild Karla
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 04/01/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
27
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 39 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

18Trận đấu
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.06
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • HK Kópavogur 2026 - Nay
  • HK Kópavogur 2026 - 2026
  • KR Reykjavik 2025 - 2026
  • HK Kópavogur 2023 - 2025
  • IBV Vestmannaeyjar 2021 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAtli Hrafn Andrason
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh04/01/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập HK Kópavogur10/02/2026
  • Giá trị thị trường25K €

Thành tích nổi bật

1
Icelandic cup winner
2018-2019
Trận đấu18
Đá chính14
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • HK Kópavogur
    02/2026 → Hiện tại
  • HK Kópavogur
    02/2026 → 02/2026
  • KR Reykjavik
    02/2025 → 02/2026
  • HK Kópavogur
    02/2023 → 02/2025
  • IBV Vestmannaeyjar
    05/2021 → 02/2023
  • Breidablik
    08/2020 → 05/2021
  • Vikingur Reykjavik
    02/2019 → 08/2020
  • Fulham U23
    01/2019 → 02/2019
  • Vikingur Reykjavik
    03/2018 → 01/2019
  • Fulham U23
    06/2017 → 03/2018
  • Fulham U18
    08/2016 → 06/2017
  • KR Reykjavik
    01/2015 → 08/2016
1
Icelandic cup winner
2018-2019