Kristjan Atli Marteinsson
#6

Kristjan Atli Marteinsson

IR Reykjavik Iceland 1. Deild Karla
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 14/05/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 75K €
30
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • IR Reykjavik 2024 - Nay
  • Thor Akureyri 2023 - 2024
  • Kórdrengir (- 2023) 2022 - 2023
  • Afturelding 2018 - 2022
  • Magni 2018 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKristjan Atli Marteinsson
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh14/05/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập IR Reykjavik31/01/2024
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu8
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • IR Reykjavik
    01/2024 → Hiện tại
  • Thor Akureyri
    02/2023 → 01/2024
  • Kórdrengir (- 2023)
    02/2022 → 02/2023
  • Afturelding
    07/2018 → 02/2022
  • Magni
    02/2018 → 07/2018
  • Fram Reykjavik
    10/2017 → 02/2018
  • Magni
    04/2017 → 10/2017
  • Fram Reykjavik
    10/2016 → 04/2017
  • Magni
    05/2016 → 10/2016
  • Fram Reykjavik
    07/2015 → 05/2016
  • UMF Selfoss
    03/2015 → 07/2015
  • KF Fjardabyggdar
    05/2014 → 03/2015
  • Breidablik UBK U19
    03/2014 → 05/2014

Chưa có danh hiệu.